Thông số kỹ thuật
| Xuất xứ | Nhật Bản |
|---|---|
| Bộ máy | Automatic Cal. 7200 |
| Kích thước | 36 x 39 mm |
| Tần số | 28.800 vph |
| Mặt số | Parashock |
| Lịch | Day – Date |
| Vỏ máy | 316L Stainless Steel |
| Dây đeo | Beads of Rice Bracelet |
Cuối thập niên 1960, khi các hãng đồng hồ hàng đầu thế giới bước vào cuộc đua Hi-Beat nhằm nâng cao độ chính xác, Citizen đã tạo nên câu trả lời của riêng mình bằng dòng Leopard. Tên gọi “Leopard” không đơn thuần là một biểu tượng. Đó là tuyên ngôn về tốc độ, sự nhanh nhẹn và độ chính xác – những giá trị cốt lõi của bộ máy Super Beat 28.800 dao động/giờ, một thông số thuộc nhóm rất cao ở thời điểm năm 1970.
Chiếc Citizen Leopard trong bài sở hữu bộ vỏ Cushion đặc trưng của giai đoạn chuyển giao từ phong cách cổ điển sang thời đại thiết kế thể thao hiện đại. Bề mặt chải xước kết hợp các cạnh đánh bóng tạo nên hiệu ứng ánh sáng đầy chiều sâu. Núm ký hiệu “C” nguyên bản vẫn hiện diện như một dấu ấn của chất lượng Citizen thời kỳ đỉnh cao.
Điểm đặc biệt nằm ở mặt số bạc ánh xanh chải tia Sunburst cùng logo báo mạ vàng nổi khối. Các cọc số kim loại đính nổi kết hợp đường viền đen giúp tăng khả năng quan sát, đồng thời tạo nên vẻ sang trọng rất riêng của những mẫu Citizen cao cấp đầu thập niên 1970. Khác với phần lớn đồng hồ cùng thời, Leopard sử dụng lịch thứ-ngày đặt dọc tại vị trí 6 giờ. Cấu trúc lịch dọc này không chỉ hiếm gặp mà còn mang lại sự cân đối gần như hoàn hảo cho toàn bộ mặt số. Bên trong là bộ máy Citizen Cal. 7200 thuộc gia đình Super Beat nổi tiếng. Tần số dao động 28.800 vph kết hợp 26 chân kính và hệ thống chống sốc Parashock giúp chiếc đồng hồ vận hành ổn định, chính xác và bền bỉ sau hơn nửa thế kỷ.
Đặc biệt, dòng chữ Parawater trên nắp đáy cho thấy đây là thế hệ Citizen chống nước cao cấp trước khi hãng chuyển sang tiêu chuẩn Water Resist. Dựa trên số serial, chiếc đồng hồ được sản xuất vào tháng 02 năm 1970 – cách đây hơn 56 năm. Một cỗ máy cơ khí đến từ thời kỳ hoàng kim của ngành đồng hồ Nhật Bản. Không phô trương thương hiệu, không chạy theo xu hướng, nhưng đủ chiều sâu để khiến người chơi lâu năm phải dừng lại ngắm nhìn.
| Xuất xứ | Nhật Bản |
|---|---|
| Bộ máy | Automatic Cal. 7200 |
| Kích thước | 36 x 39 mm |
| Tần số | 28.800 vph |
| Mặt số | Parashock |
| Lịch | Day – Date |
| Vỏ máy | 316L Stainless Steel |
| Dây đeo | Beads of Rice Bracelet |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.