Thông số kỹ thuật
| Xuất xứ | Nhật Bản |
|---|---|
| Kích thước | 38 mm |
| Lịch | Date Window |
| Tính năng | Power Reserve |
| Mặt kính | Sapphire Crystal |
| Mặt lưng | Exhibition Caseback |
| Vỏ máy | 316L Stainless Steel |
| Dây đeo | Leather Straps |
| Chống nước | 5 atm |
Không phải ngẫu nhiên mà Orient Star luôn được xem là dòng cao cấp nhất của Orient.
Chiếc Orient Star này sở hữu vẻ đẹp tối giản kiểu Nhật: mặt số bạc sunburst thanh lịch, cọc số nổi sắc nét, bộ kim dauphine cân đối cùng ô lịch ngày được hoàn thiện tinh tế ở vị trí 3 giờ.
Điểm nhấn đặc trưng nằm ở thang báo năng lượng (Power Reserve) tại vị trí 12 giờ – một chức năng được giới yêu đồng hồ cơ đặc biệt yêu thích. Chỉ cần nhìn thoáng qua, người đeo có thể biết chiếc đồng hồ còn bao nhiêu năng lượng để sẵn sàng cho ngày mới.
Bên trong là bộ máy cơ automatic in-house của Orient Star, nổi tiếng về độ ổn định, độ hoàn thiện và khả năng hoạt động bền bỉ qua nhiều năm sử dụng. Mặt đáy kính trong suốt cho phép quan sát chuyển động rotor và từng nhịp dao động cơ khí phía sau. Một thiết kế dành cho những người yêu sự tinh tế hơn là phô trương.
| Xuất xứ | Nhật Bản |
|---|---|
| Kích thước | 38 mm |
| Lịch | Date Window |
| Tính năng | Power Reserve |
| Mặt kính | Sapphire Crystal |
| Mặt lưng | Exhibition Caseback |
| Vỏ máy | 316L Stainless Steel |
| Dây đeo | Leather Straps |
| Chống nước | 5 atm |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.